TanroDictionary Sổ từ

extolment

/ˈekstəʊlmənt/

Anh
0

extolment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời tán dương, lời ca tụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời tán dương, lời ca tụng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her extolment made the team feel proud.