TanroDictionary

extraditing

/ˈɛkstrədˌaɪtɪŋ/

Anh
0

extraditing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extradite.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extradite.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are extraditing the suspect soon.