/ˈɛkstrəˌdɑːs/
extrados là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lưng vòm.
The mason checked the extrados of the arch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm