TanroDictionary

fasciculation

/fəˌsɪkjəˈleɪʃən/

Anh
0

fasciculation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor noted a fasciculation in his hand.