TanroDictionary

faucet

/ˈfɔːsɪt/

Anh
0

faucet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vòi (ở thùng rượu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòi (ở thùng rượu... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Water dripped from the old faucet.