TanroDictionary Sổ từ

faulted

/fˈɒltɪd/

Anh
0

faulted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fault.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của faultđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She faulted the machine for the delay.