TanroDictionary Sổ từ

felty

/ˈfɛlti/

Anh
0

felty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như nỉ, như dạ, như phớt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như nỉ, như dạ, như phớt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This felti fabric is soft and warm.