TanroDictionary

fervescent

/fəˈvesənt/

Anh
0

fervescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phát nhiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phát nhiệt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chemical reaction was strongly fervescent.