TanroDictionary Sổ từ

festive

/ˈfestɪv/

Anh
0

festive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội; Vui; Thích tiệc tùng, đình đám.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội.tính từEN-VI Dict
  2. Vui.tính từEN-VI Dict
  3. Thích tiệc tùng, đình đám.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Everyone enjoyed the festive holiday with their family.

  2. The plan looked festive in practice.

  3. The table looked festive with bright lights.

  4. festive holidday

    ngày hội

  5. a festive season

    mùa hội