/ˈfjuːdəˌlɪst/
feudalist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người phong kiến.
A feudalist helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm