TanroDictionary Sổ từ

fibbed

/fˈɪbd/

Anh
0

fibbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fib.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fibđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fibbed to avoid trouble.