TanroDictionary Sổ từ

fibration

/fɪˈbreɪʃən/

Anh
0

fibration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cấu trúc sợi, thớ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấu trúc sợi, thớ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cloth has a tight fibration.