TanroDictionary Sổ từ

fiddle-faced

Anh
0

fiddle-faced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vẻ mặt rầu rĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẻ mặt rầu rĩ.tính từ いWiktionary