TanroDictionary

figuratively

/ˈfɪɡjərətɪvli/

Anh
0

figuratively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Văn hoa, bóng bảy; Theo phép ẩn dụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Văn hoa, bóng bảy.DEN-VI Dict
  2. Theo phép ẩn dụ.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved figuratively through the crowd.