/ ˈsɜːvɜː/
file server là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ phục vụ tập tin.
He kept the file server on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm