TanroDictionary

filiform

/ˈfɪləˌfɔrm/

Anh
0

filiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chỉ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant has a filiform stem with tiny leaves.