TanroDictionary Sổ từ

fire-box

/ˈfɪərˈbɑːks/

Anh
0

fire-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp lửa; lò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp lửa; lò.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fire-box needed more coal.