TanroDictionary Sổ từ

fire-watcher

/ˈfɪərˈwɑːtʃɜː/

Anh
0

fire-watcher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fire-watcher stayed awake through the night.