TanroDictionary

fiscal

/ˈfɪskl/

Anh
0

fiscal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công khố; (thuộc) tài chính; Viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu); (pháp lý) biện lý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công khố; (thuộc) tài chính.tính từEN-VI Dict
  2. Viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu).danh từEN-VI Dict
  3. (pháp lý) biện lý.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company must balance its fiscal year budget.

  2. The fiscal checked the papers carefully.

  3. The fiscal reviewed the case notes.

  4. fiscal year

    năm tài chính