TanroDictionary Sổ từ

fiscal decentralization

/ ˌdiˌsɛntrələˈzeɪʃən/

Anh
0

fiscal decentralization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fiscal decentralization was useful in class.