TanroDictionary Sổ từ

fistular

/ˈfɪstʃələ/

Anh
0

fistular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường rò, (thuộc) lỗ rò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường rò, (thuộc) lỗ rò.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pipe needed a fistular repair.