TanroDictionary Sổ từ

flagellating

/flˈædʒɪlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

flagellating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flagellate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flagellate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were flagellating the old rope.