TanroDictionary Sổ từ

flaked

/fleɪkt/

Anh
0

flaked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của flake.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flakeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old paint flaked after the rain.