TanroDictionary

flapjack

/ˈflæpdʒæk/

Anh
0

flapjack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh rán, bánh kếp; Thanh yến mạch; Hộp đựng phấn (bôi mặt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh rán, bánh kếp.danh từEN-VI Dict
  2. Thanh yến mạch.danh từEN-VI Dict
  3. Hộp đựng phấn (bôi mặt).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I ate a warm flapjack for breakfast.

  2. He grabbed a flapjack on the hike.

  3. She opened her flapjack for powder.