TanroDictionary Sổ từ

flat-plate

/ˈflætˈpleɪt/

Anh
0

flat-plate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn phẳng; tấm phẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn phẳng; tấm phẳng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Place the cup on the flat-plate.