TanroDictionary

flavin

/ˈfleɪvən/

Anh
0

flavin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Flavin; Màu vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Flavin.danh từEN-VI Dict
  2. Màu vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Flavin is found in many foods.

  2. The liquid turned a clear flavin color.