TanroDictionary Sổ từ

flavoring

/ˈfleɪvɜːrɪŋ/

Anh
0

flavoring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flavor.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flavor.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is flavoring the soup with herbs.