TanroDictionary Sổ từ

flawn

/ˈflɔn/

Anh
0

flawn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She baked a warm flawn for dessert.