TanroDictionary Sổ từ

fletching

/ˈflɛtʃin/

Anh
0

fletching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lông chim cắm ở mũi tên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông chim cắm ở mũi tên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The arrow broke when the fletching fell off.