TanroDictionary Sổ từ

fleuret

/ˈflɜːət/

Anh
0

fleuret là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bông hoa nhỏ; Vật trang trí hình hoa nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bông hoa nhỏ.danh từEN-VI Dict
  2. Vật trang trí hình hoa nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tiny fleuret grew beside the path.

  2. The box had a fleuret on top.