Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flickđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The cat flicks its tail quickly.
/flɪks/
flicks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flick.
The cat flicks its tail quickly.