TanroDictionary Sổ từ

floater

/ˈfləʊtə(r)/

Anh
0

floater là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A floater helped during the busy season.