TanroDictionary Sổ từ

floor-walker

/ˈflɔrˈwɔkɜː/

Anh
0

floor-walker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hướng dẫn khách (trong cửa hàng bách hoá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hướng dẫn khách (trong cửa hàng bách hoá).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A floor-walker helped me find the right size.