TanroDictionary Sổ từ

floorage

/ˈlɔːrdʒɪ/

Anh
0

floorage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không gian của sàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không gian của sàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The apartment has limited floorage in the kitchen.