/ˈflɔrəˌkəltʃɜːəl/
floricultural là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề trồng hoa.
She took a floricultural course in spring.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm