TanroDictionary Sổ từ

flow-rate

/ˈfloʊˈreɪt/

Anh
0

flow-rate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tốc độ dòng chảy; hệ số chảy rão.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tốc độ dòng chảy; hệ số chảy rão.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The engineer checked the flow-rate of the pipe.