TanroDictionary Sổ từ

flowering

/ˈflaʊərɪŋ/

Anh
0

flowering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flower; Sự ra hoa; sự nở hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flower.động từEN-VI Dict
  2. Sự ra hoa; sự nở hoa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden is flowering in spring.

  2. Flowering began after the first warm rain.