TanroDictionary Sổ từ

fluty

/fljˈuːti/

Anh
0

fluty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thánh thót.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thánh thót.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fluty note sounded sweet and clear.