TanroDictionary Sổ từ

flyball

/ˈflaɪbəl/

Anh
0

flyball là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flyball moved up and down in the engine.