TanroDictionary Sổ từ

foaling

/fˈəʊlɪŋ/

Anh
0

foaling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foal.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mare is foaling in the stable tonight.