TanroDictionary Sổ từ

fomented

/fˈəʊməntɪd/

Anh
0

fomented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của foment.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fomentđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The speech fomented fear in the crowd.