TanroDictionary Sổ từ

forbiddance

/fɜːˈbɪdənts/

Anh
0

forbiddance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cấm, sự ngăn cấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cấm, sự ngăn cấm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forbiddance stopped us from entering.