TanroDictionary Sổ từ

forcipulate

/fəˈsɪpəˌleɪt/

Anh
0

forcipulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng kẹp nhỏ; dạng càng nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kẹp nhỏ; dạng càng nhỏ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect had forcipulate jaws.