TanroDictionary Sổ từ

foreland

/ˈfɔːlənd/

Anh
0

foreland là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mũi đất (nhô ra biển); Dải đất phía trước (tường thành... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũi đất (nhô ra biển).danh từEN-VI Dict
  2. Dải đất phía trước (tường thành... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We walked to the foreland at sunset.

  2. The wall had a wide foreland before it.