TanroDictionary Sổ từ

foresaid

/ˈfɔːˌrseɪd/

Anh
0

foresaid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã nói ở trên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã nói ở trên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The foresaid plan needs more careful review.