TanroDictionary Sổ từ

foresaw

/fɔrˈsɔ/

Anh
0

foresaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I foresaw trouble and packed an umbrella.