TanroDictionary Sổ từ

foretasting

/ˈfɔːrˌtæstɪŋ/

Anh
0

foretasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foretaste.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của foretaste.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will foretasting the files later.