TanroDictionary Sổ từ

forewent

/ˈfɔrwɛnt/

Anh
0

forewent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn của forego.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn của foregođộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He forewent lunch to finish the report.