TanroDictionary Sổ từ

forfeited

/fˈɔːfɪtɪd/

Anh
0

forfeited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của forfeit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của forfeitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She forfeited the prize by arriving late.