TanroDictionary Sổ từ

fortifiable

/fɔːrˈtiːfiːəbəl/

Anh
0

fortifiable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was fortifiable with extra bricks.